TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密斯

Mìsī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT TƯ

密斯 nghĩa là Miss.

Nghĩa của 密斯

Mìsī

MẬT TƯtên riêng
  1. từ mượn Miss

Câu hỏi thường gặp

密斯 nghĩa là gì?

密斯 (mìsī) nghĩa là Miss.

密斯 đọc thế nào?

密斯 đọc là Mìsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 密斯 là gì?

Âm Hán Việt của 密斯 là "mật tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.