TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密斯脱

mìsītuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 密斯脫

Âm Hán Việt MẬT TƯ THOÁT

密斯脱 nghĩa là Mister.

Nghĩa của 密斯脱

mìsītuō

MẬT TƯ THOÁTphồn thể 密斯脫
  1. từ mượn Mister

Câu hỏi thường gặp

密斯脱 nghĩa là gì?

密斯脱 (mìsītuō) nghĩa là Mister.

密斯脱 đọc thế nào?

密斯脱 đọc là mìsītuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 密斯脱 là gì?

Âm Hán Việt của 密斯脱 là "mật tư thoát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.