密码子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 密碼子
密码子 nghĩa là Codon.
Nghĩa của 密码子
mìmǎzi
MẬT MÃ TỬphồn thể 密碼子- Codon
Câu hỏi thường gặp
密码子 nghĩa là gì?
密码子 (mìmǎzi) nghĩa là Codon.
密码子 đọc thế nào?
密码子 đọc là mìmǎzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 密码子 là gì?
Âm Hán Việt của 密码子 là "mật mã tử".