TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密闭门

mìbìmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 密閉門

Âm Hán Việt MẬT BẾ MÔN

密闭门 nghĩa là cửa kín khí.

Nghĩa của 密闭门

mìbìmén

MẬT BẾ MÔNphồn thể 密閉門
  1. Cửa kín khí

Câu hỏi thường gặp

密闭门 nghĩa là gì?

密闭门 (mìbìmén) nghĩa là cửa kín khí.

密闭门 đọc thế nào?

密闭门 đọc là mìbìmén (pinyin).

Âm Hán Việt của 密闭门 là gì?

Âm Hán Việt của 密闭门 là "mật bế môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.