TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密麻麻

mìmámá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT MA MA

密麻麻 nghĩa là Xem 密密麻麻 (mìmimámá).

Nghĩa của 密麻麻

mìmámá

MẬT MA MA
  1. Xem 密密麻麻 (mìmimámá)

Từ ghép có 密麻麻

Câu hỏi thường gặp

密麻麻 nghĩa là gì?

密麻麻 (mìmámá) nghĩa là Xem 密密麻麻 (mìmimámá).

密麻麻 đọc thế nào?

密麻麻 đọc là mìmámá (pinyin).

Âm Hán Việt của 密麻麻 là gì?

Âm Hán Việt của 密麻麻 là "mật ma ma".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.