TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寒武纪

Hánwǔjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寒武紀

Âm Hán Việt HÀN VŨ KỶ

寒武纪 nghĩa là kỷ địa chất cambri.

Nghĩa của 寒武纪

Hánwǔjì

HÀN VŨ KỶTên riêngphồn thể 寒武紀tên riêng
  1. Kỷ địa chất Cambri (541-485,4 triệu năm trước)

Câu hỏi thường gặp

寒武纪 nghĩa là gì?

寒武纪 (hánwǔjì) nghĩa là kỷ địa chất cambri.

寒武纪 đọc thế nào?

寒武纪 đọc là Hánwǔjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 寒武纪 là gì?

Âm Hán Việt của 寒武纪 là "hàn vũ kỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.