寒蝉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 寒蟬
寒蝉 nghĩa là Con ve sầu trong thời tiết lạnh (dùng ẩn dụ cho người không bộc lộ suy nghĩ của mình).
Nghĩa của 寒蝉
hánchán
HÀN THIỀNDanh từphồn thể 寒蟬- Con ve sầu trong thời tiết lạnh (dùng ẩn dụ cho người không bộc lộ suy nghĩ của mình)
- Meimuna opalifera, một loại ve sầu ở Đông Á
Thành ngữ có 寒蝉
- 噤若寒蝉 — Im lặng vì sợ hãi
Câu hỏi thường gặp
寒蝉 nghĩa là gì?
寒蝉 (hánchán) nghĩa là Con ve sầu trong thời tiết lạnh (dùng ẩn dụ cho người không bộc lộ suy nghĩ của mình).
寒蝉 đọc thế nào?
寒蝉 đọc là hánchán (pinyin).
Âm Hán Việt của 寒蝉 là gì?
Âm Hán Việt của 寒蝉 là "hàn thiền".