TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

察察

cháchá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁT SÁT

察察 nghĩa là sạch sẽ, không tì vết.

Nghĩa của 察察

cháchá

SÁT SÁT
  1. Sạch sẽ
  2. Không tì vết

Thành ngữ có 察察

  • 察察为明 — Quan sát tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhặt

Câu hỏi thường gặp

察察 nghĩa là gì?

察察 (cháchá) nghĩa là sạch sẽ, không tì vết.

察察 đọc thế nào?

察察 đọc là cháchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 察察 là gì?

Âm Hán Việt của 察察 là "sát sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.