察
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 詧
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 14 Cấu tạo: ⿱宀祭 Mọi âm Hán Việt của chữ: sát, soát
察 nghĩa là kiểm tra, hỏi han.
Nghĩa của 察
chá
SÁT- Kiểm tra
- Hỏi han
- Quan sát
- Kiểm duyệt
- Rõ ràng
- Rõ rệt
- Xem xét
chá
SÁTphồn thể 詧- Biến thể của 察 (chá)
Chá
SÁTtên riêng- Tên gọi tắt của tỉnh Chahar 察哈尔 (Cháhā'ěr)
Từ ghép có 察
Thành ngữ có 察
- 察言观色 — Cân nhắc lời nói và quan sát biểu cảm khuôn mặt
- 明察暗访 — Công khai điều tra và bí mật tìm kiếm (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật
- 洞察一切 — Nhìn rõ mọi thứ
- 察察为明 — Quan sát tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhặt
- 察微知著 — Khảo sát manh mối nhỏ để biết xu hướng chung
- 暗察明访 — Điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật
Câu hỏi thường gặp
察 nghĩa là gì?
察 (chá, chá) nghĩa là kiểm tra, hỏi han.
察 đọc thế nào?
察 đọc là chá (pinyin).
Âm Hán Việt của 察 là gì?
Âm Hán Việt của 察 là "sát".