TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

察

chá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詧

Âm Hán Việt SÁT
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 14 Cấu tạo: ⿱宀祭 Mọi âm Hán Việt của chữ: sát, soát

察 nghĩa là kiểm tra, hỏi han.

Nghĩa của 察

chá

SÁT
  1. Kiểm tra
  2. Hỏi han
  3. Quan sát
  4. Kiểm duyệt
  5. Rõ ràng
  6. Rõ rệt
  7. Xem xét

chá

SÁTphồn thể 詧
  1. Biến thể của 察 (chá)

Chá

SÁTtên riêng
  1. Tên gọi tắt của tỉnh Chahar 察哈尔 (Cháhā'ěr)

Từ ghép có 察

Thành ngữ có 察

  • 察言观色 — Cân nhắc lời nói và quan sát biểu cảm khuôn mặt
  • 明察暗访 — Công khai điều tra và bí mật tìm kiếm (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật
  • 洞察一切 — Nhìn rõ mọi thứ
  • 察察为明 — Quan sát tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhặt
  • 察微知著 — Khảo sát manh mối nhỏ để biết xu hướng chung
  • 暗察明访 — Điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật

Câu hỏi thường gặp

察 nghĩa là gì?

察 (chá, chá) nghĩa là kiểm tra, hỏi han.

察 đọc thế nào?

察 đọc là chá (pinyin).

Âm Hán Việt của 察 là gì?

Âm Hán Việt của 察 là "sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.