察布查尔
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 察布查爾
察布查尔 nghĩa là Huyện tự trị dân tộc Tích Bá Qapqal , Châu tự trị dân tộc Kazakh - Ili 伊犁哈萨克自治州 (Yīlí Hāsàkè Zìzhìzhōu), Tân Cương.
Nghĩa của 察布查尔
Chábùchá'ěr
SÁT BỐ TRA NHĨTên riêngphồn thể 察布查爾tên riêng- Huyện tự trị dân tộc Tích Bá Qapqal , Châu tự trị dân tộc Kazakh - Ili 伊犁哈萨克自治州 (Yīlí Hāsàkè Zìzhìzhōu), Tân Cương
Câu hỏi thường gặp
察布查尔 nghĩa là gì?
察布查尔 (chábùchá'ěr) nghĩa là Huyện tự trị dân tộc Tích Bá Qapqal , Châu tự trị dân tộc Kazakh - Ili 伊犁哈萨克自治州 (Yīlí Hāsàkè Zìzhìzhōu), Tân Cương.
察布查尔 đọc thế nào?
察布查尔 đọc là Chábùchá'ěr (pinyin).
Âm Hán Việt của 察布查尔 là gì?
Âm Hán Việt của 察布查尔 là "sát bố tra nhĩ".