TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寡头垄断

guǎtóulǒngduàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寡頭壟斷

寡头垄断 nghĩa là độc quyền nhóm.

Nghĩa của 寡头垄断

guǎtóulǒngduàn

Danh từphồn thể 寡頭壟斷
  1. Độc quyền nhóm

Câu hỏi thường gặp

寡头垄断 nghĩa là gì?

寡头垄断 (guǎtóulǒngduàn) nghĩa là độc quyền nhóm.

寡头垄断 đọc thế nào?

寡头垄断 đọc là guǎtóulǒngduàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.