TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寮国

Liáoguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寮國

Âm Hán Việt LIÊU QUỐC

寮国 nghĩa là Lào.

Nghĩa của 寮国

Liáoguó

LIÊU QUỐCTên riêngphồn thể 寮國tên riêng
  1. Đài Loan Lào

Câu hỏi thường gặp

寮国 nghĩa là gì?

寮国 (liáoguó) nghĩa là Lào.

寮国 đọc thế nào?

寮国 đọc là Liáoguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 寮国 là gì?

Âm Hán Việt của 寮国 là "liêu quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.