对口
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 對口
对口 nghĩa là Nói hoặc hát luân phiên.
Nghĩa của 对口
duìkǒu
ĐỐI KHẨUĐộng từ, Tính từ, Danh từphồn thể 對口- hai người biểu diễn Nói hoặc hát luân phiên
- Phù hợp với mục đích của công việc hoặc nhiệm vụ
- món ăn Hợp khẩu vị ai đó
Từ ghép có 对口
Thành ngữ có 对口
- 对口相声 — Hài tấu đối thoại
Câu hỏi thường gặp
对口 nghĩa là gì?
对口 (duìkǒu) nghĩa là Nói hoặc hát luân phiên.
对口 đọc thế nào?
对口 đọc là duìkǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 对口 là gì?
Âm Hán Việt của 对口 là "đối khẩu".