对手
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 對手
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
对手 nghĩa là đối thủ, địch thủ.
Nghĩa của 对手
duìshǒu
ĐỐI THỦDanh từ, Động từphồn thể 對手- Đối thủ
- Địch thủ
- Đối thủ ngang sức
- Đối phương
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 对手
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 对手
- 棋逢对手 — Kỳ phùng địch thủ
Câu hỏi thường gặp
对手 nghĩa là gì?
对手 (duìshǒu) nghĩa là đối thủ, địch thủ.
对手 đọc thế nào?
对手 đọc là duìshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 对手 là gì?
Âm Hán Việt của 对手 là "đối thủ".