TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

对手

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
duìshǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 對手

Âm Hán Việt ĐỐI THỦ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

对手 nghĩa là đối thủ, địch thủ.

Nghĩa của 对手

duìshǒu

ĐỐI THỦDanh từ, Động từphồn thể 對手
  1. Đối thủ
  2. Địch thủ
  3. Đối thủ ngang sức
  4. Đối phương

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 对手

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 对手

Câu hỏi thường gặp

对手 nghĩa là gì?

对手 (duìshǒu) nghĩa là đối thủ, địch thủ.

对手 đọc thế nào?

对手 đọc là duìshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 对手 là gì?

Âm Hán Việt của 对手 là "đối thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.