Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệt đối lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
热对流 nghĩa là đối lưu nhiệt.
Nghĩa của 热对流
rèduìliú
NHIỆT ĐỐI LƯUphồn thể 熱對流
Đối lưu nhiệt
Câu hỏi thường gặp
热对流 nghĩa là gì?
热对流 (rèduìliú) nghĩa là đối lưu nhiệt.
热对流 đọc thế nào?
热对流 đọc là rèduìliú (pinyin).
Âm Hán Việt của 热对流 là gì?
Âm Hán Việt của 热对流 là "nhiệt đối lưu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.