TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

对羟基苯甲酸酯

duìqiǎngjīběnjiǎsuānzhǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 對羥基苯甲酸酯

对羟基苯甲酸酯 nghĩa là Paraben (hóa học).

Nghĩa của 对羟基苯甲酸酯

duìqiǎngjīběnjiǎsuānzhǐ

phồn thể 對羥基苯甲酸酯
  1. Paraben (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

对羟基苯甲酸酯 nghĩa là gì?

对羟基苯甲酸酯 (duìqiǎngjīběnjiǎsuānzhǐ) nghĩa là Paraben (hóa học).

对羟基苯甲酸酯 đọc thế nào?

对羟基苯甲酸酯 đọc là duìqiǎngjīběnjiǎsuānzhǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.