TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

对证

duìzhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 對證

Âm Hán Việt ĐỐI CHỨNG

对证 nghĩa là đối chất.

Nghĩa của 对证

duìzhèng

ĐỐI CHỨNGĐộng từphồn thể 對證
  1. Đối chất

Thành ngữ có 对证

  • 死无对证 — Người chết không thể làm chứng (thành ngữ); người chết không thể kể chuyện

Câu hỏi thường gặp

对证 nghĩa là gì?

对证 (duìzhèng) nghĩa là đối chất.

对证 đọc thế nào?

对证 đọc là duìzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 对证 là gì?

Âm Hán Việt của 对证 là "đối chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.