死无对证 — Người chết không thể làm chứng (thành ngữ); người chết không thể kể chuyện
Câu hỏi thường gặp
对证 nghĩa là gì?
对证 (duìzhèng) nghĩa là đối chất.
对证 đọc thế nào?
对证 đọc là duìzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 对证 là gì?
Âm Hán Việt của 对证 là "đối chứng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.