TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

对话课

duìhuàkè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 對話課

Âm Hán Việt ĐỐI THOẠI KHÓA

对话课 nghĩa là lớp học hội thoại.

Nghĩa của 对话课

duìhuàkè

ĐỐI THOẠI KHÓAphồn thể 對話課
  1. Lớp học hội thoại

Câu hỏi thường gặp

对话课 nghĩa là gì?

对话课 (duìhuàkè) nghĩa là lớp học hội thoại.

对话课 đọc thế nào?

对话课 đọc là duìhuàkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 对话课 là gì?

Âm Hán Việt của 对话课 là "đối thoại khóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.