Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
对质 nghĩa là đối chất.
Nghĩa của 对质
duìzhì
ĐỐI CHẤTĐộng từphồn thể 對質
Đối chất (trong tòa án, v.v.)
Đối chất
Câu hỏi thường gặp
对质 nghĩa là gì?
对质 (duìzhì) nghĩa là đối chất.
对质 đọc thế nào?
对质 đọc là duìzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 对质 là gì?
Âm Hán Việt của 对质 là "đối chất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.