TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寿保险公司

shòubǎoxiǎngōngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壽保險公司

寿保险公司 nghĩa là Công ty bảo hiểm nhân thọ.

Nghĩa của 寿保险公司

shòubǎoxiǎngōngsī

phồn thể 壽保險公司
  1. Công ty bảo hiểm nhân thọ

Câu hỏi thường gặp

寿保险公司 nghĩa là gì?

寿保险公司 (shòubǎoxiǎngōngsī) nghĩa là Công ty bảo hiểm nhân thọ.

寿保险公司 đọc thế nào?

寿保险公司 đọc là shòubǎoxiǎngōngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.