TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寿

shòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壽

Âm Hán Việt THỌ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thọ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 寸 (thốn) · bộ số 41 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: thọ

寿 nghĩa là trường thọ, tuổi già.

Nghĩa của 寿

shòu

THỌphồn thể 壽
  1. Trường thọ
  2. Tuổi già
  3. Tuổi
  4. Thọ
  5. Sinh nhật
  6. Tang lễ

Shòu

THỌphồn thể 壽tên riêng
  1. họ Họ Shòu

Từ ghép có 寿

Thành ngữ có 寿

  • 万寿无疆 — Chúc bạn trường thọ vô biên
  • 寿终正寝 — Chết già
  • 寿比南山 — Sống lâu như núi Chung Nam!
  • 颐性养寿 — Chăm sóc tinh thần và giữ gìn sức khỏe
  • 人寿年丰 — Người sống lâu, mùa màng bội thu (thành ngữ); xã hội ổn định và sung túc

Câu hỏi thường gặp

寿 nghĩa là gì?

寿 (shòu, shòu) nghĩa là trường thọ, tuổi già.

寿 đọc thế nào?

寿 đọc là shòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 寿 là gì?

Âm Hán Việt của 寿 là "thọ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.