人寿年丰 — Người sống lâu, mùa màng bội thu (thành ngữ); xã hội ổn định và sung túc
Câu hỏi thường gặp
寿 nghĩa là gì?
寿 (shòu, shòu) nghĩa là trường thọ, tuổi già.
寿 đọc thế nào?
寿 đọc là shòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 寿 là gì?
Âm Hán Việt của 寿 là "thọ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.