TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

封一

fēngyī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG NHẤT

封一 nghĩa là bìa trước.

Nghĩa của 封一

fēngyī

PHONG NHẤT
  1. Bìa trước

Câu hỏi thường gặp

封一 nghĩa là gì?

封一 (fēngyī) nghĩa là bìa trước.

封一 đọc thế nào?

封一 đọc là fēngyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 封一 là gì?

Âm Hán Việt của 封一 là "phong nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.