TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

封

HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG
Bộ thủ: 寸 (thốn) · bộ số 41 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: phong

封 nghĩa là phong tước, ban tặng.

Nghĩa của 封

fēng

PHONG
  1. Phong tước
  2. Ban tặng
  3. Phong làm
  4. Phong kín
  5. Lượng từ cho vật kín, đặc biệt là thư từ
  6. Thư tín, phong bì

Fēng

PHONGtên riêng
  1. họ Họ Fēng

Từ ghép có 封

Thành ngữ có 封

  • 原封不动 — Giữ nguyên không thay đổi (thành ngữ); không thay đổi chút nào
  • 故步自封 — Mắc kẹt trong lối mòn cũ (thành ngữ); từ chối tiếp nhận ý tưởng mới
  • 封官许愿 — Mua chuộc lòng trung thành bằng cách hứa hẹn chức vụ và lợi ích vật chất
  • 封沙育林 — Trồng cây để ổn định cát

Câu hỏi thường gặp

封 nghĩa là gì?

封 (fēng, fēng) nghĩa là phong tước, ban tặng.

封 đọc thế nào?

封 đọc là fēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 封 là gì?

Âm Hán Việt của 封 là "phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.