TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

封控

fēngkòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG KHỐNG

封控 nghĩa là phong tỏa.

Nghĩa của 封控

fēngkòng

PHONG KHỐNGĐộng từ
  1. Phong tỏa

Câu hỏi thường gặp

封控 nghĩa là gì?

封控 (fēngkòng) nghĩa là phong tỏa.

封控 đọc thế nào?

封控 đọc là fēngkòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 封控 là gì?

Âm Hán Việt của 封控 là "phong khống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.