TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

封斋

fēngzhāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 封齋

Âm Hán Việt PHONG TRAI

封斋 nghĩa là ăn chay.

Nghĩa của 封斋

fēngzhāi

PHONG TRAIĐộng từ, Danh từphồn thể 封齋
  1. Ăn chay (trong một số tôn giáo)
  2. Ramadan (Hồi giáo)
  3. Xem thêm 斋月 (Zhāiyuè)

Câu hỏi thường gặp

封斋 nghĩa là gì?

封斋 (fēngzhāi) nghĩa là ăn chay.

封斋 đọc thế nào?

封斋 đọc là fēngzhāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 封斋 là gì?

Âm Hán Việt của 封斋 là "phong trai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.