TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

封檐板

fēngyánbǎn giọng máy của trình duyệt

封檐板 nghĩa là tấm diềm mái, tấm che mưa.

Nghĩa của 封檐板

fēngyánbǎn

  1. Tấm diềm mái
  2. Tấm che mưa
  3. Tấm mái hắt (xây dựng)

Câu hỏi thường gặp

封檐板 nghĩa là gì?

封檐板 (fēngyánbǎn) nghĩa là tấm diềm mái, tấm che mưa.

封檐板 đọc thế nào?

封檐板 đọc là fēngyánbǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.