Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong tước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
封爵 nghĩa là phong tước, phong quý.
Nghĩa của 封爵
fēngjué
PHONG TƯỚCĐộng từ
Phong tước
Phong quý
Phong hiệp sĩ
Tước hiệu quý tộc
Câu hỏi thường gặp
封爵 nghĩa là gì?
封爵 (fēngjué) nghĩa là phong tước, phong quý.
封爵 đọc thế nào?
封爵 đọc là fēngjué (pinyin).
Âm Hán Việt của 封爵 là gì?
Âm Hán Việt của 封爵 là "phong tước".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.