TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

封疆

fēngjiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG CƯƠNG

封疆 nghĩa là vùng biên giới.

Nghĩa của 封疆

fēngjiāng

PHONG CƯƠNGDanh từ
  1. Vùng biên giới
  2. Tổng trấn khu vực thời Minh và Thanh

Câu hỏi thường gặp

封疆 nghĩa là gì?

封疆 (fēngjiāng) nghĩa là vùng biên giới.

封疆 đọc thế nào?

封疆 đọc là fēngjiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 封疆 là gì?

Âm Hán Việt của 封疆 là "phong cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.