TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

封皮

fēngpí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG BÌ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong bì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

封皮 nghĩa là lớp ngoài, phong bì.

Nghĩa của 封皮

fēngpí

PHONG BÌDanh từ
  1. Lớp ngoài
  2. Phong bì
  3. Bìa
  4. Phong (pháp lý)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 封皮

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

封皮 nghĩa là gì?

封皮 (fēngpí) nghĩa là lớp ngoài, phong bì.

封皮 đọc thế nào?

封皮 đọc là fēngpí (pinyin).

Âm Hán Việt của 封皮 là gì?

Âm Hán Việt của 封皮 là "phong bì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.