Nghi lễ cất nóc (đánh dấu hoàn thành một dự án xây dựng)
Câu hỏi thường gặp
封顶仪式 nghĩa là gì?
封顶仪式 (fēngdǐngyíshì) nghĩa là nghi lễ cất nóc.
封顶仪式 đọc thế nào?
封顶仪式 đọc là fēngdǐngyíshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 封顶仪式 là gì?
Âm Hán Việt của 封顶仪式 là "phong đỉnh nghi thức".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.