射精
giọng máy của trình duyệt
射精 nghĩa là xuất tinh.
Nghĩa của 射精
shèjīng
XẠ TINHĐộng từ- Xuất tinh
Từ ghép có 射精
Câu hỏi thường gặp
射精 nghĩa là gì?
射精 (shèjīng) nghĩa là xuất tinh.
射精 đọc thế nào?
射精 đọc là shèjīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 射精 là gì?
Âm Hán Việt của 射精 là "xạ tinh".