TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

射精管

shèjīngguǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XẠ TINH QUẢN

射精管 nghĩa là ống dẫn tinh dịch.

Nghĩa của 射精管

shèjīngguǎn

XẠ TINH QUẢNDanh từ
  1. Ống dẫn tinh dịch

Câu hỏi thường gặp

射精管 nghĩa là gì?

射精管 (shèjīngguǎn) nghĩa là ống dẫn tinh dịch.

射精管 đọc thế nào?

射精管 đọc là shèjīngguǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 射精管 là gì?

Âm Hán Việt của 射精管 là "xạ tinh quản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.