TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

将伯

qiāngbó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 將伯

Âm Hán Việt TƯỚNG BÁ

将伯 nghĩa là cầu viện trợ.

Nghĩa của 将伯

qiāngbó

TƯỚNG BÁphồn thể 將伯
  1. Cầu viện trợ

Từ ghép có 将伯

Câu hỏi thường gặp

将伯 nghĩa là gì?

将伯 (qiāngbó) nghĩa là cầu viện trợ.

将伯 đọc thế nào?

将伯 đọc là qiāngbó (pinyin).

Âm Hán Việt của 将伯 là gì?

Âm Hán Việt của 将伯 là "tướng bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.