TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尉迟

Yùchí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尉遲

Âm Hán Việt UẤT TRÌ

尉迟 nghĩa là Họ Yùchí.

Nghĩa của 尉迟

Yùchí

UẤT TRÌTên riêngphồn thể 尉遲tên riêng
  1. họ Họ Yùchí

Câu hỏi thường gặp

尉迟 nghĩa là gì?

尉迟 (yùchí) nghĩa là Họ Yùchí.

尉迟 đọc thế nào?

尉迟 đọc là Yùchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 尉迟 là gì?

Âm Hán Việt của 尉迟 là "uất trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.