尊
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 寸 (thốn) · bộ số 41 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: tôn
尊 nghĩa là bề trên.
Nghĩa của 尊
zūn
TÔN- Bề trên
- Thuộc thế hệ trước
- Tôn kính
- Tôn trọng
- Tôn xưng
- Lượng từ cho đại bác và tượng
- Lọ rượu cổ
- Danh dự, niềm vinh hạnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尊
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 尊
Thành ngữ có 尊
- 自尊心 — Tự tôn
- 养尊处优 — Sống như vương giả
- 妄自尊大 — Tự cao tự đại một cách lố bịch (thành ngữ); ngạo mạn
- 男尊女卑 — Coi trọng nam khinh nữ
- 悉听尊便 — Làm theo ý bạn
- 定于一尊 — Dựa vào một nguồn duy nhất để xác định điều gì đúng
- 安富尊荣 — Giàu có và được tôn trọng
- 可尊敬 — Đáng kính
- 威尊命贱 — Mệnh lệnh nặng hơn mạng sống
- 尊师爱徒 — Danh hiệu của đạo sĩ
- 尊师贵道 — Tôn kính thầy và giáo lý của ông ấy
- 尊贤使能 — Tôn trọng tài năng và sử dụng khả năng (Mạnh Tử)
- 敬老尊贤 — Tôn kính người già và tôn vinh bậc hiền triết (thành ngữ); tôn vinh người tài đức
- 识才尊贤 — Nhận ra tài năng và rất tôn trọng tài năng đó
- 敝屣尊荣 — Không bận tâm đến danh tiếng và vinh quang trần tục
Câu hỏi thường gặp
尊 nghĩa là gì?
尊 (zūn) nghĩa là bề trên.
尊 đọc thế nào?
尊 đọc là zūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 尊 là gì?
Âm Hán Việt của 尊 là "tôn".