TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尊荣

zūnróng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尊榮

Âm Hán Việt TÔN VINH

尊荣 nghĩa là Vinh dự và vinh quang.

Nghĩa của 尊荣

zūnróng

TÔN VINHTính từphồn thể 尊榮
  1. Vinh dự và vinh quang

Thành ngữ có 尊荣

  • 安富尊荣 — Giàu có và được tôn trọng
  • 敝屣尊荣 — Không bận tâm đến danh tiếng và vinh quang trần tục

Câu hỏi thường gặp

尊荣 nghĩa là gì?

尊荣 (zūnróng) nghĩa là Vinh dự và vinh quang.

尊荣 đọc thế nào?

尊荣 đọc là zūnróng (pinyin).

Âm Hán Việt của 尊荣 là gì?

Âm Hán Việt của 尊荣 là "tôn vinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.