TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小伙

xiǎohuǒ giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

小伙 nghĩa là chàng trai, chàng trai trẻ.

Nghĩa của 小伙

xiǎohuǒ

Danh từ
  1. Chàng trai
  2. Chàng trai trẻ
  3. Người trẻ

Từ ghép có 小伙

Câu hỏi thường gặp

小伙 nghĩa là gì?

小伙 (xiǎohuǒ) nghĩa là chàng trai, chàng trai trẻ.

小伙 đọc thế nào?

小伙 đọc là xiǎohuǒ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.