TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小儿经

Xiǎo'érjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小兒經

Âm Hán Việt TIỂU NHI KINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiểu nhi kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

小儿经 nghĩa là Tiểu Nhi Kinh, chỉ việc dùng chữ Ả Rập để viết tiếng Trung Quốc.

Nghĩa của 小儿经

Xiǎo'érjīng

TIỂU NHI KINHTên riêngphồn thể 小兒經tên riêng
  1. Tiểu Nhi Kinh, chỉ việc dùng chữ Ả Rập để viết tiếng Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

小儿经 nghĩa là gì?

小儿经 (xiǎo'érjīng) nghĩa là Tiểu Nhi Kinh, chỉ việc dùng chữ Ả Rập để viết tiếng Trung Quốc.

小儿经 đọc thế nào?

小儿经 đọc là Xiǎo'érjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 小儿经 là gì?

Âm Hán Việt của 小儿经 là "tiểu nhi kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.