小报
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 小報
小报 nghĩa là báo lá cải.
Nghĩa của 小报
xiǎobào
TIỂU BÁODanh từphồn thể 小報- Báo lá cải
Từ ghép có 小报
Câu hỏi thường gặp
小报 nghĩa là gì?
小报 (xiǎobào) nghĩa là báo lá cải.
小报 đọc thế nào?
小报 đọc là xiǎobào (pinyin).
Âm Hán Việt của 小报 là gì?
Âm Hán Việt của 小报 là "tiểu báo".