TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小玩意

xiǎowányì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU NGOẠN Ý

小玩意 nghĩa là tiện ích, phần mềm nhỏ.

Nghĩa của 小玩意

xiǎowányì

TIỂU NGOẠN Ý
  1. Tiện ích
  2. Phần mềm nhỏ (ứng dụng)

Câu hỏi thường gặp

小玩意 nghĩa là gì?

小玩意 (xiǎowányì) nghĩa là tiện ích, phần mềm nhỏ.

小玩意 đọc thế nào?

小玩意 đọc là xiǎowányì (pinyin).

Âm Hán Việt của 小玩意 là gì?

Âm Hán Việt của 小玩意 là "tiểu ngoạn ý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.