TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小计

xiǎojì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小計

Âm Hán Việt TIỂU KẾ

小计 nghĩa là tổng phụ.

Nghĩa của 小计

xiǎojì

TIỂU KẾĐộng từ, Danh từphồn thể 小計
  1. Tổng phụ

Câu hỏi thường gặp

小计 nghĩa là gì?

小计 (xiǎojì) nghĩa là tổng phụ.

小计 đọc thế nào?

小计 đọc là xiǎojì (pinyin).

Âm Hán Việt của 小计 là gì?

Âm Hán Việt của 小计 là "tiểu kế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.