TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小资产阶级

xiǎozīchǎnjiējí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小資產階級

Âm Hán Việt TIỂU TƯ SẢN GIAI CẤP

小资产阶级 nghĩa là tiểu tư sản.

Nghĩa của 小资产阶级

xiǎozīchǎnjiējí

TIỂU TƯ SẢN GIAI CẤPDanh từphồn thể 小資產階級
  1. Tiểu tư sản

Câu hỏi thường gặp

小资产阶级 nghĩa là gì?

小资产阶级 (xiǎozīchǎnjiējí) nghĩa là tiểu tư sản.

小资产阶级 đọc thế nào?

小资产阶级 đọc là xiǎozīchǎnjiējí (pinyin).

Âm Hán Việt của 小资产阶级 là gì?

Âm Hán Việt của 小资产阶级 là "tiểu tư sản giai cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.