TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

少女

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shàonǚ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾU NỮ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiếu nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

少女 nghĩa là cô gái, thiếu nữ.

Nghĩa của 少女

shàonǚ

THIẾU NỮ
  1. Cô gái
  2. Thiếu nữ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 少女

Đồng nghĩa

Từ ghép có 少女

Câu hỏi thường gặp

少女 nghĩa là gì?

少女 (shàonǚ) nghĩa là cô gái, thiếu nữ.

少女 đọc thế nào?

少女 đọc là shàonǚ (pinyin).

Âm Hán Việt của 少女 là gì?

Âm Hán Việt của 少女 là "thiếu nữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.