少女
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiếu nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
少女 nghĩa là cô gái, thiếu nữ.
Nghĩa của 少女
shàonǚ
THIẾU NỮ- Cô gái
- Thiếu nữ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 少女
Đồng nghĩa
Từ ghép có 少女
Câu hỏi thường gặp
少女 nghĩa là gì?
少女 (shàonǚ) nghĩa là cô gái, thiếu nữ.
少女 đọc thế nào?
少女 đọc là shàonǚ (pinyin).
Âm Hán Việt của 少女 là gì?
Âm Hán Việt của 少女 là "thiếu nữ".