TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尘俗

chénsú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塵俗

Âm Hán Việt TRẦN TỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trần tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

尘俗 nghĩa là cõi trần tục.

Nghĩa của 尘俗

chénsú

TRẦN TỤCDanh từphồn thể 塵俗
  1. Cõi trần tục

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尘俗

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

尘俗 nghĩa là gì?

尘俗 (chénsú) nghĩa là cõi trần tục.

尘俗 đọc thế nào?

尘俗 đọc là chénsú (pinyin).

Âm Hán Việt của 尘俗 là gì?

Âm Hán Việt của 尘俗 là "trần tục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.