TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尚可

shàngkě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG KHẢ

尚可 nghĩa là không tệ, đạt yêu cầu.

Nghĩa của 尚可

shàngkě

THƯỢNG KHẢĐộng từ
  1. Không tệ
  2. Đạt yêu cầu

Câu hỏi thường gặp

尚可 nghĩa là gì?

尚可 (shàngkě) nghĩa là không tệ, đạt yêu cầu.

尚可 đọc thế nào?

尚可 đọc là shàngkě (pinyin).

Âm Hán Việt của 尚可 là gì?

Âm Hán Việt của 尚可 là "thượng khả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.