TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尚无

shàngwú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尚無

Âm Hán Việt THƯỢNG VÔ

尚无 nghĩa là chưa, tính đến nay chưa.

Nghĩa của 尚无

shàngwú

THƯỢNG VÔphồn thể 尚無
  1. Chưa
  2. Tính đến nay chưa

Câu hỏi thường gặp

尚无 nghĩa là gì?

尚无 (shàngwú) nghĩa là chưa, tính đến nay chưa.

尚无 đọc thế nào?

尚无 đọc là shàngwú (pinyin).

Âm Hán Việt của 尚无 là gì?

Âm Hán Việt của 尚无 là "thượng vô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.