TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尤卡坦半岛

Yóukǎtǎn Bàndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尤卡坦半島

尤卡坦半岛 nghĩa là bán đảo Yucatan.

Nghĩa của 尤卡坦半岛

Yóukǎtǎn Bàndǎo

phồn thể 尤卡坦半島tên riêng
  1. Bán đảo Yucatan (Mexico)

Câu hỏi thường gặp

尤卡坦半岛 nghĩa là gì?

尤卡坦半岛 (yóukǎtǎn bàndǎo) nghĩa là bán đảo Yucatan.

尤卡坦半岛 đọc thế nào?

尤卡坦半岛 đọc là Yóukǎtǎn Bàndǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.