TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尤尔钦科

Yóu'ěrqīnkē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尤爾欽科

Âm Hán Việt VƯU NHĨ KHÂM KHOA

尤尔钦科 nghĩa là Yurchenko (tên).

Nghĩa của 尤尔钦科

Yóu'ěrqīnkē

VƯU NHĨ KHÂM KHOAphồn thể 尤爾欽科tên riêng
  1. Yurchenko (tên)
  2. Natalia Yurchenko (1965-), vận động viên thể dục người Nga
  3. Yurchenko, một loại động tác nhảy chống

Câu hỏi thường gặp

尤尔钦科 nghĩa là gì?

尤尔钦科 (yóu'ěrqīnkē) nghĩa là Yurchenko (tên).

尤尔钦科 đọc thế nào?

尤尔钦科 đọc là Yóu'ěrqīnkē (pinyin).

Âm Hán Việt của 尤尔钦科 là gì?

Âm Hán Việt của 尤尔钦科 là "vưu nhĩ khâm khoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.