TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尤诟

yóugòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尤詬

Âm Hán Việt VƯU CẤU

尤诟 nghĩa là xấu hổ, nhục nhã.

Nghĩa của 尤诟

yóugòu

VƯU CẤUphồn thể 尤詬
  1. Xấu hổ
  2. Nhục nhã

Câu hỏi thường gặp

尤诟 nghĩa là gì?

尤诟 (yóugòu) nghĩa là xấu hổ, nhục nhã.

尤诟 đọc thế nào?

尤诟 đọc là yóugòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 尤诟 là gì?

Âm Hán Việt của 尤诟 là "vưu cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.