TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尤金

Yóujīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯU KIM

尤金 nghĩa là Eugene (tên).

Nghĩa của 尤金

Yóujīn

VƯU KIMTên riêngtên riêng
  1. Eugene (tên)

Câu hỏi thường gặp

尤金 nghĩa là gì?

尤金 (yóujīn) nghĩa là Eugene (tên).

尤金 đọc thế nào?

尤金 đọc là Yóujīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 尤金 là gì?

Âm Hán Việt của 尤金 là "vưu kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.